Yahoo奇摩 網頁搜尋

  1. ng 相關
    廣告
  1. 排列方式

  1. ng nay, một cú điện thoại để tr... có được hạnh phúc? 妳說không biết làm thế nào để nói... ...

    分類:社會與文化 > 語言 2008年12月07日

  2. 英文單字 開頭是 ci ,結尾是 ng。 cicatrizing cinching cincturing cindering cinematizing ciphering circling...

    分類:社會與文化 > 語言 2012年01月20日

  3. Chúng tôi đã cùng nhau...ecirc;n toàncao lớn, công viên để xem pháo... nhất? Không ai bao giờ ...

    分類:社會與文化 > 語言 2009年04月17日

  4. Ngày chờ tháng nhớ năm mong, 多少日日月月年年...對你的愛有如天上繁星般美好 anh đừng làm cho những ngôi sao đó phải ...

    分類:社會與文化 > 語言 2008年10月22日

  5. Republika ng Pilipinas=菲律賓共和國 (西班牙語) 圖片參考:http...

    分類:社會與文化 > 語言 2008年02月16日

  6. Mặc dù chúng tôi là một người nào đó ... xếp của Thiên Chúa .. chúng tôi làm một ...

    分類:社會與文化 > 語言 2010年08月05日

  7. Mỗi lần cùng em dạo ,anh thật sự là vui Khi nhì...anh rất dễ chịu đã trãi hai tháng qua , tình chú ...

    分類:社會與文化 > 語言 2008年11月24日

  8. Ruan Miaomiao: Tên không biết bạn thích HA HA ~ ~ Chú...tôi không biết bạn đã có không đ ...

    分類:社會與文化 > 語言 2014年08月17日

  9. ng: 唔 tong: 通 ngo: 我 bei: 比 ng: 唔 sern: 上 kui: 佢 唔通我比唔上佢 意思就是: 難道的比不上他(她) 2010-04-20 13:26:26 補充: 打太快, 打錯字 ...

    分類:社會與文化 > 語言 2010年04月20日

  10. 江城子 蘇軾 jiāng chéng zǐ : sū shì 十年生死兩茫茫! shí nián shēng sǐ ...無處話淒涼。 qiān lǐ gū fén , ...

    分類:社會與文化 > 語言 2007年09月21日